Danh mục
| Đơn vị phát hành | Nabataean Kingdom |
|---|---|
| Năm | 9 BC - 40 AD |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Tiền tệ | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chất liệu | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Trọng lượng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Đường kính | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Độ dày | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hình dạng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Kỹ thuật | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hướng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Nghệ nhân khắc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Lưu hành đến | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Tài liệu tham khảo | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mô tả mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ khắc mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mô tả mặt sau | Two cornucopiae crossed at their bases, their horns curving outward symmetrically to fill the central field. Between the horns, two Nabataean letters — He (H) and Waw (O) — are positioned at the centre of the design, serving as a regnal or mint monogram. A partial Nabataean inscription is visible around the periphery of the coin, though heavily worn. The overall composition is boldly struck within the irregular flan, consistent with hammered Nabataean bronze coinage of the Aretas IV reign. |
| Chữ viết mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ khắc mặt sau | HO |
| Cạnh | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Xưởng đúc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Số lượng đúc | ND (9 BC - 40 AD) |
| Thông tin bổ sung | Đăng nhập để xem chi tiết |