Æ14

Đơn vị phát hành Komama
Năm 100 BC - 50 BC
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá
Tiền tệ Drachm
Chất liệu Bronze
Trọng lượng 2.2 g
Đường kính 14 mm
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng Variable alignment ↺
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo SNG von Aulock#5064, SNG Copenhagen#125, GCV#5451
Mô tả mặt trước Jugate male heads right, laureate, bearded.
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước
Mô tả mặt sau Lion leaping right, tail up.
Chữ viết mặt sau Greek
Chữ khắc mặt sau KO
(Translation: Komama)
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (100 BC - 50 BC) - -
ID Numisquare 8966963110
Ghi chú
×