| Đơn vị phát hành | Thermai Himerensis |
|---|---|
| Năm | 400 BC - 300 BC |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | |
| Tiền tệ | Litra |
| Chất liệu | Bronze |
| Trọng lượng | 3 g |
| Đường kính | 14 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round (irregular) |
| Kỹ thuật | Hammered |
| Hướng | |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | HGC 1#1625 |
| Mô tả mặt trước | Head of beardless Herakles right, wearing lionskin headdress. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước | ΘEΡMITAN |
| Mô tả mặt sau | Head of Hera right, wearing polos decorated with palmettes. |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | ND (400 BC - 300 BC) - - |
| ID Numisquare | 8215102530 |
| Ghi chú |