| Đơn vị phát hành | Malaka |
|---|---|
| Năm | 200 BC - 100 BC |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | |
| Tiền tệ | Unit (2nd century BC) |
| Chất liệu | Bronze |
| Trọng lượng | 3.2 g |
| Đường kính | 14 mm |
| Độ dày | 3 mm |
| Hình dạng | Round (irregular) |
| Kỹ thuật | Hammered |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | CNH#19, ACIP#796 |
| Mô tả mặt trước | Head of Vucano to the right, covered with a conical cap, in front of pincers. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước | |
| Mô tả mặt sau | Tetrastyle temple. |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | ND (200 BC - 100 BC) - - |
| ID Numisquare | 5796241400 |
| Ghi chú |