Æ14

Đơn vị phát hành Selge
Năm 200 BC - 100 BC
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá
Tiền tệ Drachm
Chất liệu Bronze
Trọng lượng 1.95 g
Đường kính 13.2 mm
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng Variable alignment ↺
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo BMC Greek#43, SNG Copenhagen#261
Mô tả mặt trước Bearded bust of Herakles facing.
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước
Mô tả mặt sau Stag (or forepart) right, looking left;
Chữ viết mặt sau Greek
Chữ khắc mặt sau Σ E Λ
(Translation: Selge)
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (200 BC - 100 BC) - -
ID Numisquare 4963810380
Ghi chú
×