Æ14

Đơn vị phát hành Amblada
Năm 100 BC - 1 BC
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá
Tiền tệ
Chất liệu Bronze
Trọng lượng 2.5 g
Đường kính 14 mm
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng Variable alignment ↺
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo SNG France#1036
Mô tả mặt trước Bearded head of Herakles right.
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước
Mô tả mặt sau Club of Herakles splitting legend
Chữ viết mặt sau Greek
Chữ khắc mặt sau AM - ΛA ΔE - ΩN
(Translation: Amblada)
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (100 BC - 1 BC) - -
ID Numisquare 4567957640
Ghi chú
×