Æ14

Đơn vị phát hành Kydonia
Năm 350 BC - 300 BC
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá
Tiền tệ Drachm
Chất liệu Bronze
Trọng lượng 1.69 g
Đường kính 14.0 mm
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo SNG Copenhagen#512, SvoronosCr#49
Mô tả mặt trước Young male head facing right
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước
Mô tả mặt sau Hound seated right
Chữ viết mặt sau Greek
Chữ khắc mặt sau KY ΔΩ
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (350 BC - 300 BC) - -
ID Numisquare 4022468390
Ghi chú
×