Æ14

Đơn vị phát hành Gela
Năm 315 BC - 310 BC
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá
Tiền tệ Litra
Chất liệu Bronze
Trọng lượng 3 g
Đường kính 14 mm
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng Variable alignment ↺
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo HGC 2#388, SNG Morcom#591, SNG ANS 3#123, SNG ANS 3#124, SNG ANS 3#125
Mô tả mặt trước Head of Demeter, facing and turned slightly right
Chữ viết mặt trước Greek
Chữ khắc mặt trước ΓΕΛΩΙΩΝ
(Translation: Gela)
Mô tả mặt sau Bearded head of Gela, left, wearing wreath of grain ears
Chữ viết mặt sau
Chữ khắc mặt sau
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (315 BC - 310 BC) - -
ID Numisquare 3002652380
Ghi chú
×