Danh mục
| Đơn vị phát hành | Achaemenid Empire |
|---|---|
| Năm | 510 BC - 486 BC |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | ⅓ Siglos (1⁄60) |
| Tiền tệ | Daric (521 BC-330 BC) |
| Chất liệu | Silver |
| Trọng lượng | 1.8 g |
| Đường kính | 10 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round (irregular) |
| Kỹ thuật | |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | GCV#3429 |
| Mô tả mặt trước | Persian king or hero right, with a quiver in place kneeling in the act of shooting an arrow. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước | |
| Mô tả mặt sau | Incuse punch. |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | |
| Cạnh | Smooth |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc |
ND (510 BC - 486 BC) - - |
| ID Numisquare | 5720863340 |
| Thông tin bổ sung |
|