Æ13 AΣ, Ascalon

Đơn vị phát hành Ascalon
Năm 200 BC - 150 BC
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá
Tiền tệ Drachm
Chất liệu Bronze
Trọng lượng 1.15 g
Đường kính 13 mm
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo HGC 10#527, Rosenberger I#49
Mô tả mặt trước Turreted, veiled and draped bust of Tyche right.
Chữ viết mặt trước Greek
Chữ khắc mặt trước ΣΕΒΑΣΤΟΣ
Mô tả mặt sau Prow of galley left.
Chữ viết mặt sau Greek
Chữ khắc mặt sau ΑΣ
(Translation: Ascalon)
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (200 BC - 150 BC) - SNG ANS 698, R. 115 -
ID Numisquare 4557220320
Ghi chú
×