Æ13

Đơn vị phát hành Kyme
Năm 100 BC - 1 BC
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá
Tiền tệ Drachm
Chất liệu Bronze
Trọng lượng 1.92 g
Đường kính 13.0 mm
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo SNG Copenhagen#110-111
Mô tả mặt trước Forepart of a horse facing right, reins trailing. Beaded ring around all
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước
Mô tả mặt sau Bow and quiver. Monogram to the left
Chữ viết mặt sau
Chữ khắc mặt sau
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (100 BC - 1 BC) - -
ID Numisquare 9738977340
Ghi chú
×