| Đơn vị phát hành | Kibyra (Phrygia) |
|---|---|
| Năm | 200 BC - 100 BC |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | |
| Tiền tệ | Drachm |
| Chất liệu | Bronze |
| Trọng lượng | 1.86 g |
| Đường kính | 13 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round (irregular) |
| Kỹ thuật | Hammered |
| Hướng | Variable alignment ↺ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | SNG von Aulock#3719 , BMC Greek#16 , HGC 7#720 |
| Mô tả mặt trước | Helmeted head of Athena right. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước | |
| Mô tả mặt sau | Eagle standing right on thunderbolt. |
| Chữ viết mặt sau | Greek |
| Chữ khắc mặt sau |
KI (Translation: Kibyra) |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc |
ND (200 BC - 100 BC) - - |
| ID Numisquare | 9692577430 |
| Thông tin bổ sung |
|