Æ13

Đơn vị phát hành Kibyra (Phrygia)
Năm 200 BC - 100 BC
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá
Tiền tệ Drachm
Chất liệu Bronze
Trọng lượng 1.86 g
Đường kính 13 mm
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng Variable alignment ↺
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo SNG von Aulock#3719 , BMC Greek#16 , HGC 7#720
Mô tả mặt trước Helmeted head of Athena right.
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước
Mô tả mặt sau Eagle standing right on thunderbolt.
Chữ viết mặt sau Greek
Chữ khắc mặt sau KI
(Translation: Kibyra)
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (200 BC - 100 BC) - -
ID Numisquare 9692577430
Thông tin bổ sung
×