Æ13

Đơn vị phát hành Istros
Năm 450 BC - 400 BC
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá
Tiền tệ Drachm
Chất liệu Bronze
Trọng lượng 0.89 g
Đường kính 12.0 mm
Độ dày 1 mm
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo
Mô tả mặt trước Wheel with four spokes
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước
Mô tả mặt sau Greek letters ΙΣΤ
Chữ viết mặt sau Greek
Chữ khắc mặt sau ΙΣΤ
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (450 BC - 400 BC) - -
ID Numisquare 6800700480
Ghi chú
×