| Mô tả mặt trước | Head of Herakles right, wearing lion skin |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước | |
| Mô tả mặt sau | Bull standing right on club right with ΤΥΡΑ above |
| Chữ viết mặt sau | Greek |
| Chữ khắc mặt sau | ΤΥΡΑ |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | ND (370 BC - 360 BC) - - |
| ID Numisquare | 6775367890 |
| Ghi chú |