| Đơn vị phát hành | Arretium |
|---|---|
| Năm | 208 BC - 207 BC |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | |
| Tiền tệ | |
| Chất liệu | Bronze |
| Trọng lượng | 2.02 g |
| Đường kính | 14 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round (irregular) |
| Kỹ thuật | Hammered |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | HN Italy#70, SambonArt#146, Vicari#240, Baglione#2, SNG Firenze 2#1131 |
| Mô tả mặt trước | Hercle facing right wearing lion`s skin. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước | |
| Mô tả mặt sau | Dog running left with letter below. |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | C |
| Cạnh | Smooth. |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | ND (208 BC - 207 BC) - With letter C - ND (208 BC - 207 BC) - With letter M - ND (208 BC - 207 BC) - With letter V - |
| ID Numisquare | 1581701330 |
| Ghi chú |