| Đơn vị phát hành | Uncertain Iberian mint |
|---|---|
| Năm | 275 BC - 200 BC |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1/2 Obol |
| Tiền tệ | |
| Chất liệu | Billon |
| Trọng lượng | 0.6 g |
| Đường kính | 11 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round (irregular) |
| Kỹ thuật | Hammered |
| Hướng | |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | CNH#5 p.77 |
| Mô tả mặt trước | Head to right, with round cap. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước | |
| Mô tả mặt sau | Eight-rayed star with central globule |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc |
ND (275 BC - 200 BC) - - |
| ID Numisquare | 5949851520 |
| Thông tin bổ sung |
|