Danh mục
Tại sao phải đăng ký? Chỉ để ngăn bot xâm nhập danh mục của chúng tôi. Email của bạn được bảo mật — chúng tôi sẽ không bao giờ chia sẻ hoặc gửi bất cứ điều gì mà không có sự đồng ý của bạn. Chúng tôi đảm bảo điều đó!
| Đơn vị phát hành | Montserrat |
|---|---|
| Năm | 1772-1789 |
| Loại | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mệnh giá | 12 Dogs = 1/4 Dollar |
| Tiền tệ | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chất liệu | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Trọng lượng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Đường kính | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Độ dày | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hình dạng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Kỹ thuật | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hướng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Nghệ nhân khắc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Lưu hành đến | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Tài liệu tham khảo | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mô tả mặt trước | Quarter-circle cut segment of a Spanish colonial cob (macuquina) coinage, with the partial remains of a cross visible in the field. Three rectangular countermarks bearing the letter 'M' (for Montserrat) are applied at three corners of the quarter-circle flan, with a partial fourth 'M' countermark and the letter 'R' also visible near the upper right, authenticating the piece for local circulation. The curved edge retains traces of the original coin's milled border. The silver surface shows the characteristic irregular, hand-cut flan typical of cob coinage. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ khắc mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mô tả mặt sau | Reverse of the quarter-circle cut cob segment, displaying a sunken rectangular countermark centrally applied, containing a complex incuse design featuring a six-pointed star above a lozenge-shaped device with flanking scroll or cross elements, consistent with a colonial assayer or royal arms motif. The irregular, roughly hewn flan surface retains traces of the original Spanish colonial design beneath the countermark. The cut edges are jagged and uneven, characteristic of the hand-cut method used to produce these fractional pieces. |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Cạnh | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Xưởng đúc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Số lượng đúc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Thông tin bổ sung | Đăng nhập để xem chi tiết |