Æ12

Đơn vị phát hành Kardia
Năm 350 BC - 309 BC
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá
Tiền tệ Drachm
Chất liệu Bronze
Trọng lượng 1.54 g
Đường kính 12.0 mm
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo SNG Copenhagen#868
Mô tả mặt trước Panther springing left
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước
Mô tả mặt sau Barley corn within linear square
Chữ viết mặt sau Greek
Chữ khắc mặt sau ΚΑΡ ΔΙΑ
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (350 BC - 309 BC) - -
ID Numisquare 9474780440
Ghi chú
×