Æ12

Đơn vị phát hành Phokaia
Năm 200 BC - 100 BC
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá
Tiền tệ Drachm
Chất liệu Bronze
Trọng lượng 1.64 g
Đường kính 12.0 mm
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo SNG Copenhagen#1044
Mô tả mặt trước Head of Hermes facing left, wearing a petasos
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước
Mô tả mặt sau Monogram of Phokaia (composed of “Φ” and “ω”) in the form of a caduceus
Chữ viết mặt sau
Chữ khắc mặt sau
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (200 BC - 100 BC) - -
ID Numisquare 8836897230
Ghi chú
×