Æ12

Đơn vị phát hành Harpagion
Năm 400 BC - 300 BC
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá
Tiền tệ Drachm
Chất liệu Bronze
Trọng lượng 1.21 g
Đường kính 12.0 mm
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo CN type#7648
Mô tả mặt trước Laureate head of Demeter facing right, hair in sakkos
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước
Mô tả mặt sau Fish right, grain ear below
Chữ viết mặt sau Greek
Chữ khắc mặt sau ΑΡΠΑΓ
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (400 BC - 300 BC) - -
ID Numisquare 8000011270
Ghi chú
×