Æ12

Đơn vị phát hành Mylasa
Năm 210 BC - 30 BC
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá
Tiền tệ Drachm
Chất liệu Bronze
Trọng lượng 1.64 g
Đường kính 12.0 mm
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng Variable alignment ↺
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo SNG Copenhagen#421, HN Online#321, SNG von Aulock#2618
Mô tả mặt trước Horse prancing left; groundline.
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước
Mô tả mặt sau Μ / Υ on either side of a trident head downwards with double edges and decorated with spirals.
Chữ viết mặt sau Greek
Chữ khắc mặt sau
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (210 BC - 30 BC) - -
ID Numisquare 3634984740
Ghi chú
×