11/3 Litra

Đơn vị phát hành Gela
Năm 415 BC - 406 BC
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 1⅓ Litra (4⁄3)
Tiền tệ Litra
Chất liệu Gold
Trọng lượng 1.16 g
Đường kính
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng Variable alignment ↺
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo Jenkins#492 4#103 Fitzwilliam#1009 , Weber#1329 Copenhagen#276 Lloyd#981
Mô tả mặt trước Forepart of man-headed bull (the river-god Gelas) left.
Chữ viết mặt trước Greek
Chữ khắc mặt trước ΓEΛAΣ
Mô tả mặt sau Head of Sosipolis left, wearing sphendone and necklace.
Chữ viết mặt sau Greek
Chữ khắc mặt sau ΣΩΣΙΠΟΛΙΣ
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (415 BC - 406 BC) - -
ID Numisquare 7488713040
Ghi chú
×