1100 Réis - Pedro Prince Counterspamp 'Crowned 1100' over Cruzado or 1/4 Moeda

Đơn vị phát hành Portugal
Năm 1668
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 1100 Réis (Reais)
Tiền tệ Real (1517-1835)
Chất liệu Gold (.9167)
Trọng lượng 3.1 g
Đường kính 22 mm
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered, Countermarked
Hướng
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo Gomes#PR 30; PR 31
Mô tả mặt trước Counterstamp `1100` applied by Low, Alvará 12APR1668.
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước
Mô tả mặt sau
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (1668) - Gomes#PR 30.01 (Over Cruzado Filipe I) -
ND (1668) - Gomes#PR 30.02 (Over Cruzado Filipe II) -
ND (1668) - Gomes#PR 30.03 (Over Cruzado Filipe III) -
ND (1668) - Gomes#PR 30.04 (Over Cruzado Afonso VI) -
ND (1668) - Gomes#PR 30.05 (Over 1/4 Moeda Afonso VI) -
ND (1668) - Gomes#PR 31.01 (Cruzado A6 with older `I`) -
ND (1668) - Gomes#PR 31.01 (Cruzado J4 with older `I`)) -
ID Numisquare 3006531450
Ghi chú
×