| Đơn vị phát hành | Federal Republic of Germany |
|---|---|
| Năm | 2024 |
| Loại | Non-circulating coin |
| Mệnh giá | 11 Euros |
| Tiền tệ | Euro (2002-date) |
| Chất liệu | Silver (.500) |
| Trọng lượng | 14 g |
| Đường kính | 30 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Colored, Milled |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#446 |
| Mô tả mặt trước | German Federal Eagle. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước |
BUNDESREPUBLIK DEUTSCHLAND 2024 11 EURO SILBER 500 A (Translation: Berlin Final. 2024 UEFA European Championship) |
| Mô tả mặt sau | |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | FINALE BERLIN UEFA FUßBALL - EUROPAMEISTERSCHAFT 2024 db 1 0 |
| Cạnh | Smooth with recessed inscription. |
| Xưởng đúc |
A Berlin, Germany (1280-date) |
| Số lượng đúc |
2024 A - - 1 000 000 2024 A - Proof - 90 000 |
| ID Numisquare | 6293667510 |
| Thông tin bổ sung |
|