Æ11

Đơn vị phát hành Alabanda
Năm 197 BC - 189 BC
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá
Tiền tệ Drachm
Chất liệu Bronze
Trọng lượng 1.8 g
Đường kính 12 mm
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng Variable alignment ↺
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo SNG Copenhagen#7, SNG Tübingen 5#3340, HN Online#1534
Mô tả mặt trước Name of polis split by humped bull standing left, star to left.
Chữ viết mặt trước Greek
Chữ khắc mặt trước ΑΛΑΒΑΝΔΕΩΝ
(Translation: Alabanda)
Mô tả mặt sau Lyre with tortoise shell base.
Chữ viết mặt sau
Chữ khắc mặt sau
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (197 BC - 189 BC) - -
ID Numisquare 9908962460
Ghi chú
×