| Mô tả mặt trước | Head of roaring lion right |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước | |
| Mô tả mặt sau | Barley ear; small barley ear below |
| Chữ viết mặt sau | Greek |
| Chữ khắc mặt sau | ΧΕΡ−ΡΟ |
| Cạnh | Rough |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | ND (480 BC - 350 BC) - - |
| ID Numisquare | 9399332890 |
| Ghi chú |