Æ11

Đơn vị phát hành Neandria
Năm 400 BC - 300 BC
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá
Tiền tệ Drachm
Chất liệu Bronze
Trọng lượng 1.19 g
Đường kính 11.0 mm
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo SNG Copenhagen#448
Mô tả mặt trước Laureate head of Apollo facing right
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước
Mô tả mặt sau Grain kernel and a grape bunch to the right
Chữ viết mặt sau Greek
Chữ khắc mặt sau ΝΕΑΝ
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (400 BC - 300 BC) - -
ID Numisquare 8874253020
Ghi chú
×