Æ11

Đơn vị phát hành Neandria
Năm 400 BC - 300 BC
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá
Tiền tệ Drachm
Chất liệu Bronze
Trọng lượng 1.27 g
Đường kính 10.5 mm
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo SNG Copenhagen#449
Mô tả mặt trước Laureate head of Apollo facing right
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước
Mô tả mặt sau Grain kernel and a grape bunch to the right
Chữ viết mặt sau Greek
Chữ khắc mặt sau ΝΕΑΝ
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (400 BC - 300 BC) - -
ID Numisquare 8554702190
Ghi chú
×