Æ11

Đơn vị phát hành Alinda
Năm 200 BC - 100 BC
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá
Tiền tệ Drachm
Chất liệu Bronze
Trọng lượng 1.68 g
Đường kính 11.0 mm
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo HN Online#1004
Mô tả mặt trước Head of Herakles facing right, wearing a lion`s skin headdress
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước
Mô tả mặt sau Quiver with arrows and bow and a club below
Chữ viết mặt sau Greek
Chữ khắc mặt sau ΑΛΙ
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (200 BC - 100 BC) - -
ID Numisquare 7046615060
Ghi chú
×