Æ11

Đơn vị phát hành Melos
Năm 300 BC - 200 BC
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá
Tiền tệ Drachm
Chất liệu Bronze
Trọng lượng 1.34 g
Đường kính 11.0 mm
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo SNG Copenhagen#684
Mô tả mặt trước Pomegranate
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước
Mô tả mặt sau Kantharos
Chữ viết mặt sau
Chữ khắc mặt sau
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (300 BC - 200 BC) - Struck ca. 3rd century BC -
ID Numisquare 4721674740
Ghi chú
×