Æ11

Đơn vị phát hành Idyma
Năm 400 BC - 350 BC
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá
Tiền tệ Drachm
Chất liệu Bronze
Trọng lượng 1.33 g
Đường kính 11.0 mm
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo HN Online#580, SNG Copenhagen#420, SNG Keckman Karia#61-62, SNG Kayhan#1633
Mô tả mặt trước Female head facing right.
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước
Mô tả mặt sau Fig leaf.
Chữ viết mặt sau Greek
Chữ khắc mặt sau Ι Δ
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (400 BC - 350 BC) - -
ID Numisquare 4362130050
Ghi chú
×