Æ11

Đơn vị phát hành Myus
Năm 400 BC - 300 BC
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá
Tiền tệ
Chất liệu Bronze
Trọng lượng 1.2 g
Đường kính 11 mm
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng Variable alignment ↺
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo SNG Copenhagen#1022
Mô tả mặt trước Laureate head of Zeus or Poseidon, right.
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước
Mô tả mặt sau Dolphin right, trident below.
Chữ viết mặt sau Greek
Chữ khắc mặt sau MY
(Translation: Myus)
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (400 BC - 300 BC) - -
ID Numisquare 3786621750
Ghi chú
×