| Đơn vị phát hành | Japan |
|---|---|
| Năm | 1951 |
| Loại | Standard circulation banknote |
| Mệnh giá | 1000 Yen (1000 JPY) |
| Tiền tệ | Yen (1871-date) |
| Chất liệu | Paper |
| Kích thước | 155 × 66 mm |
| Hình dạng | Rectangular |
| Nhà in | |
| Nhà thiết kế | |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | 15 May 1958 |
| Tài liệu tham khảo | P#76 |
| Mô tả mặt trước | Black on light blue underprint and black text, large B in underprint. |
|---|---|
| Chữ khắc mặt trước | 千 軍票 SERIES 100 B 1000 ONE THOUSAND A 088028 A 圓 千 YEN A 088028 A B SERIES 100 1000 千 MILITARY CURRENCY (Translation: 1000 Military currency 1000 yen 1000) |
| Mô tả mặt sau | Brown. Big ornament. |
| Chữ khắc mặt sau | ISSUED PURSUANT TO MILITARY PROCLAMATION す行發き基に告布事軍 (Translation: Issued pursuant to military proclamation) |
| Chữ ký | |
| Loại bảo an | |
| Mô tả bảo an | |
| Biến thể | |
| ID Numisquare | 8316144440 |
| Ghi chú |