Xem hình ảnh đầy đủ — đăng ký miễn phí
Tiếp tục với Google — miễn phí hoặc đăng ký bằng email

Tại sao phải đăng ký? Chỉ để ngăn bot xâm nhập danh mục của chúng tôi. Email của bạn được bảo mật — chúng tôi sẽ không bao giờ chia sẻ hoặc gửi bất cứ điều gì mà không có sự đồng ý của bạn. Chúng tôi đảm bảo điều đó!

1000 Yen

Đơn vị phát hành Japan
Năm
Loại Đăng nhập để xem chi tiết
Mệnh giá Đăng nhập để xem chi tiết
Tiền tệ Đăng nhập để xem chi tiết
Chất liệu Paper
Kích thước Đăng nhập để xem chi tiết
Hình dạng Đăng nhập để xem chi tiết
Nhà in Đăng nhập để xem chi tiết
Nhà thiết kế Đăng nhập để xem chi tiết
Nghệ nhân khắc Đăng nhập để xem chi tiết
Lưu hành đến Đăng nhập để xem chi tiết
Tài liệu tham khảo Đăng nhập để xem chi tiết
Mô tả mặt trước Intaglio-style vignette of Prince Itō Hirobumi at right, rendered in brown on a green guilloche underprint. Large kanji denomination 千円 at centre, flanked by arabesque scrollwork at top and a chrysanthemum spray at lower left. Denomination numeral 1000 repeated in each corner within decorative cartouches.
Chữ khắc mặt trước Đăng nhập để xem chi tiết
Mô tả mặt sau Unprinted plain white reverse showing a faint bleed-through ghost image of the obverse design, with no deliberate printed design elements present.
Chữ khắc mặt sau Đăng nhập để xem chi tiết
Chữ ký Đăng nhập để xem chi tiết
Loại bảo an Đăng nhập để xem chi tiết
Mô tả bảo an Đăng nhập để xem chi tiết
Biến thể Đăng nhập để xem chi tiết
Ghi chú

The 1000 yen note at 79 × 49 mm is among the smallest-format banknotes Japan has issued in the postwar period. Produced by the National Printing Bureau under the Bank of Japan, it circulates as the workhorse denomination of daily Japanese commerce — high volume, rapid turnover, and correspondingly heavy wear rates in most surviving examples.

BẠN CŨNG CÓ THỂ THÍCH