1000 Tögrög Year of the Rat

Đơn vị phát hành Mongolia
Năm 1996
Loại Non-circulating coin
Mệnh giá 1000 Tögrög
Tiền tệ Tögrög (1925-date)
Chất liệu Gold (.999)
Trọng lượng 3.11 g
Đường kính
Độ dày
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo KM#106, Schön#123
Mô tả mặt trước National Symbol the Soyombo; denomination.
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước 1000 ᠲᠥᠭᠦᠷᠢᠭ᠌ ᠮᠤᠩᠭᠤᠯ ᠤᠯᠤᠰ MONGOLIA 1*10 OZ 9999 GOLD
(Translation: 1000 Tugriks Monggol Ulus (Mongolia))
Mô tả mặt sau The rat.
Chữ viết mặt sau
Chữ khắc mặt sau 1996
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc 1996 - Proof - 500
ID Numisquare 9613423820
Ghi chú
×