1000 Tögrög Golden Phorusrhacidae

Đơn vị phát hành Mongolia
Năm 2024
Loại Non-circulating coin
Mệnh giá 1000 Tögrög
Tiền tệ Tögrög (1925-date)
Chất liệu Gold (.9999)
Trọng lượng 0.5 g
Đường kính 11 mm
Độ dày
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo KM#466
Mô tả mặt trước Emblem of the Central Bank of Mongolia with inscription of denomination.
Chữ viết mặt trước Cyrillic, Latin, Mongolian / Manchu
Chữ khắc mặt trước MongolBank ᠮᠤᠩᠭᠤᠯ ᠤᠯᠤᠰ 1000 TӨГРӨГ MONGOLIA 0.5g .9999 GOLD
(Translation: MongolBank Monggol Ulus 1000 Tögrög)
Mô tả mặt sau Fossil of Phorusrhacidae
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau Phorusrhacidae 2024 EVOLUTION
Cạnh Reeded
Xưởng đúc
Số lượng đúc 2024 - Proof - 15 000
ID Numisquare 2927893720
Ghi chú
×