| Đơn vị phát hành | Mongolia |
|---|---|
| Năm | 1992 |
| Loại | Non-circulating coin |
| Mệnh giá | 1000 Tögrög (1000 MNT) |
| Tiền tệ | Tögrög (1925-date) |
| Chất liệu | Gold (.900) |
| Trọng lượng | 31.10 g |
| Đường kính | |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#169, Schön#72 |
| Mô tả mặt trước | Arms of the Mongol State. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước | MONGOLIA ᠮᠤᠩᠭᠤᠯ ᠤᠯᠤᠰ 1000 ᠲᠥᠭᠦᠷᠢᠭ᠌ (Translation: Monggol Ulus (Mongolia) 1000 Tögrög) |
| Mô tả mặt sau | Portrait of Columbus and ship within circle and legend. |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | DISCOVERY OF AMERICA 1492•1992 |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1992 - Proof - 2 000 |
| ID Numisquare | 4233981690 |
| Ghi chú |