Danh mục
| Đơn vị phát hành | Mongol Bank |
|---|---|
| Năm | 2023 |
| Loại | Non-circulating coin |
| Mệnh giá | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Tiền tệ | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chất liệu | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Trọng lượng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Đường kính | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Độ dày | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hình dạng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Kỹ thuật | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hướng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Nghệ nhân khắc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Lưu hành đến | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Tài liệu tham khảo | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mô tả mặt trước | Central field features the Mongolian state emblem — the Soyombo symbol surmounted by a flame — enclosed within an ornate cartouche bearing the cursive Latin legend 'Mongol Bank' across its centre. Flanking the emblem to the left and right are vertical inscriptions in the traditional Mongolian script. Below the emblem, the denomination '1000' appears in large numerals followed by 'ТӨГРӨГ' in Cyrillic. A lower legend along the rim reads 'MONGOLIA 2oz .9999 SILVER'. The coin's border is defined by a continuous ring of raised dentils. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ khắc mặt trước | Mongol Bank ᠮᠤᠩᠭᠤᠯ ᠤᠯᠤᠰ 1000 ТӨГРӨГ MONGOLIA 2oz .9999 SILVER (Translation: Monggol Ulus (Mongolia) 1000 Tögrög) |
| Mô tả mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Cạnh | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Xưởng đúc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Số lượng đúc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Thông tin bổ sung | Đăng nhập để xem chi tiết |