1000 Tenge State Arms of Kazakhstan

Đơn vị phát hành Kazakhstan
Năm 2003
Loại Non-circulating coin
Mệnh giá 1000 Tenge
Tiền tệ Tenge (1993-date)
Chất liệu Silver (.925)
Trọng lượng 67.25 g
Đường kính 50 mm
Độ dày 3.3 mm
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo KM#115
Mô tả mặt trước Kazakhstan coat of arms. Colorized coin.
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước •ҚАЗАҚСТАН РЕСПУБЛИКАСЫ• 2003
Mô tả mặt sau First coins of Kazakhstan
Chữ viết mặt sau
Chữ khắc mặt sau 1000 ТЕҢГЕ KMC Ag 925 67,25 gr ТЕҢГЕ 10 ЖЫЛ
Cạnh Smooth
Xưởng đúc (KMC)
Kazakhstan Mint (Қазақстан теңге
сарайы), Ust-Kamenogorsk, Kazakhstan (1992-date)
Số lượng đúc 2003 KMC - Proof - 3 000
ID Numisquare 6418110640
Ghi chú
×