| Đơn vị phát hành | Emirate of Bukhara |
|---|---|
| Năm | 1919 |
| Loại | Standard circulation banknote |
| Mệnh giá | 1000 Tengov |
| Tiền tệ | Tenga (1801-1920) |
| Chất liệu | Paper |
| Kích thước | |
| Hình dạng | Rectangular |
| Nhà in | |
| Nhà thiết kế | |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | P#7 |
| Mô tả mặt trước | Crescent and star, date, value |
|---|---|
| Chữ khắc mặt trước | ۱000 ۱۳۳۷ 1000 ОДНА ТЫСЯЧА ТЕНЬГОВЪ (Translation: 1000, 1337, One Thousand Tengov) |
| Mô tả mặt sau | Crescent and star, date, value |
| Chữ khắc mặt sau | ۱000 1000 ۱۳۳۷ ОДНА ТЫСЯЧА ТЕНЬГОВЪ (Translation: 1000, 1337, One Thousand Tengov) |
| Chữ ký | |
| Loại bảo an | |
| Mô tả bảo an | |
| Biến thể | |
| ID Numisquare | 1050194860 |
| Ghi chú |