1000 Shillings World Cup, corner kick

Đơn vị phát hành Uganda
Năm 1994
Loại Non-circulating coin
Mệnh giá 1000 Shillings
Tiền tệ New shilling (1987-date)
Chất liệu Copper-nickel
Trọng lượng 20 g
Đường kính 38 mm
Độ dày 2 mm
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo KM#Pn3
Mô tả mặt trước Coat of arms of Uganda.
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước BANK OF UGANDA 19 94 FOR GOD AND MY COUNTRY 1000 SHILLINGS
Mô tả mặt sau Football player taking a corner kick. Corner flag and goal at right. Three football players in front of the goal.
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau XV WORLD CUP 1994 - UNITED STATES OF AMERICA 999
Cạnh Reeded
Xưởng đúc
Số lượng đúc 1994 - Proof -
ID Numisquare 3912824230
Ghi chú
×