1000 Shillings Wetterhorn

Đơn vị phát hành Uganda
Năm 1999
Loại Non-circulating coin
Mệnh giá 1000 Shillings
Tiền tệ New shilling (1987-date)
Chất liệu Copper-nickel
Trọng lượng 28.75 g
Đường kính 38.2 mm
Độ dày
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled, Colored
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo
Mô tả mặt trước Coat of arms of Uganda.
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước BANK OF UGANDA 1999 1000 SHILLINGS FOR GOD AND MY COUNTRY
Mô tả mặt sau Wetterhorn on colored Swiss stamp of 1.70 francs.
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau FAMOUS PLACES OF THE WORLD WETTERHORN 1 70 HELVETIA
(Translation: Switzerland.)
Cạnh Reeded
Xưởng đúc
Số lượng đúc 1999 - -
ID Numisquare 2312169930
Ghi chú
×