1000 Shillings Summer Olympics - Mexico City

Đơn vị phát hành Uganda
Năm 1996
Loại Non-circulating coin
Mệnh giá 1000 Shillings
Tiền tệ New shilling (1987-date)
Chất liệu Copper-nickel
Trọng lượng 28.85 g
Đường kính 38.2 mm
Độ dày
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo
Mô tả mặt trước Coat of arms of Uganda.
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước BANK OF UGANDA 1996 1000 SHILLINGS FOR GOD AND MY COUNTRY
Mô tả mặt sau Mexican stamp with athletes running right.
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau XXVI SUMMER GAMES- 100 YEARS FROM GREECE TO ATLANTA CORREO $1.20 MEXICO 68
(Translation: Post.)
Cạnh Reeded
Xưởng đúc
Số lượng đúc 1996 - -
ID Numisquare 2871414540
Ghi chú
×