1000 Shillings Pegasus

Đơn vị phát hành Tanzania
Năm 2022
Loại Non-circulating coin
Mệnh giá 1000 Shilingi
Tiền tệ Shilling (1966-date)
Chất liệu Silver (.999)
Trọng lượng 62.2 g
Đường kính 38.61 mm
Độ dày
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo KM#132
Mô tả mặt trước Coat of arms with value below
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước REPUBLIC OF TANZANIA UHURU NA UMOJA 1000 SHILLINGS
(Translation: Freedom and Unity)
Mô tả mặt sau Pegasus left with date above
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau 2022 PEGASUS
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc 2022 - Proof - 499
ID Numisquare 5826512180
Ghi chú
×