| Địa điểm | Tanzania |
|---|---|
| Năm | 2021 |
| Loại | Bullion embedded note |
| Chất liệu | Gold‑deposited polymer |
| Trọng lượng | |
| Đường kính | |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Rectangular |
| Kỹ thuật | |
| Hướng | |
| Cạnh | |
| Thời kỳ | Republic (1964-date) |
| Ghi chú | |
| Tài liệu tham khảo |
| Mô tả mặt trước | Lake Tanganyika cuckoo catfish (SYNODONTIS MULTIPUNCTATUS) facing right. An outline of the lake is at left. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | 1000 ONE THOUSAND SHILLINGS 2021 1000 LEGAL TENDER GOLD ONE THOUSANDTH TROY OUNCE 24K GOLD BENKI KUU YA TANZANIA DHAHABU KARATI ISHIRINI NA NNE TWENTY-FOUR KARAT PURE GOLD 1000 ONE THOUSAND SHILLINGS SYNODONTIS MULTIPUNCTATUS (Translation: CENTRAL BANK OF TANZANIA TWENTY-FOUR CARAT GOLD) |
| Mô tả mặt sau | An anchored dhow facing right with the coat of arms of the United Republic of Tanzania at upper left. Three reflective catfish at right face left with a map of Tanzania. |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | BANK OF TANZANIA 1000 ONE THOUSAND SHILLINGS ONE THOUSANDTH TROY OUNCE GOLD 1000 SHILINGI ELFU MOJA (Translation: ONE THOUSAND SHILLINGS) |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | |
| ID Numisquare | 5993782900 |
| Ghi chú |