1000 Shillings Hydra

Đơn vị phát hành Tanzania
Năm 2022
Loại Non-circulating coin
Mệnh giá 1000 Shilingi
Tiền tệ Shilling (1966-date)
Chất liệu Silver (.999)
Trọng lượng 31.1 g
Đường kính 38.61 mm
Độ dày
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled (high relief)
Hướng
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo KM#131
Mô tả mặt trước Coat of arms with value below
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước REPUBLIC OF TANZANIA UHURU NA UMOJA 1000 SHILLINGS
(Translation: Freedom and Unity)
Mô tả mặt sau Hydra heads left, date at left
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau 2022 HYDRA
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc 2022 - Proof - 499
ID Numisquare 1543933450
Ghi chú
×