1000 Shillings Football

Đơn vị phát hành Uganda
Năm 2002
Loại Non-circulating coin
Mệnh giá 1000 Shillings
Tiền tệ New shilling (1987-date)
Chất liệu Silver (.999)
Trọng lượng 25.10 g
Đường kính 38.60 mm
Độ dày 2.5 mm
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo KM#82
Mô tả mặt trước Coat of arms of Uganda.
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước BANK OF UGANDA 20 02 1000 SHILLINGS FOR GOD AND MY COUNTRY
Mô tả mặt sau Globe with football pattern.
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau WORLD OF FOOTBALL
Cạnh Reeded
Xưởng đúc
Số lượng đúc 2002 - Proof -
ID Numisquare 4591760700
Ghi chú
×