1000 Shillings 1 Euro cent Netherlands

Đơn vị phát hành Uganda
Năm 1999
Loại Non-circulating coin
Mệnh giá 1000 Shillings
Tiền tệ New shilling (1987-date)
Chất liệu Copper-nickel (with paper applique-coin attachment)
Trọng lượng 22.13 g
Đường kính 38.6 mm
Độ dày
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo KM#246
Mô tả mặt trước Coat of arms of Uganda.
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước BANK OF UGANDA 19 99 FOR GOD AND MY COUNTRY 1000 SHILLINGS
Mô tả mặt sau European map with paper applique illustrating the Dutch 1 euro cent.
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau THE NEW EURO PEAN CURRENCY 10 EURO CENT BEATRIX KONINGIN DER NEDERLANDEN
(Translation: Beatrix Queen of the Netherlands.)
Cạnh Reeded
Xưởng đúc
Số lượng đúc 1999 - -
ID Numisquare 7677057210
Ghi chú
×