Danh mục
Tại sao phải đăng ký? Chỉ để ngăn bot xâm nhập danh mục của chúng tôi. Email của bạn được bảo mật — chúng tôi sẽ không bao giờ chia sẻ hoặc gửi bất cứ điều gì mà không có sự đồng ý của bạn. Chúng tôi đảm bảo điều đó!
| Đơn vị phát hành | Benki Kuu ya Tanzania (Bank of Tanzania) |
|---|---|
| Năm | 1993 |
| Loại | Standard circulation banknote |
| Mệnh giá | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Tiền tệ | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chất liệu | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Kích thước | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hình dạng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Nhà in | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Nhà thiết kế | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Nghệ nhân khắc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Lưu hành đến | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Tài liệu tham khảo | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mô tả mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
|---|---|
| Chữ khắc mặt trước | BENKI KUU YA TANZANIA FEDHA HALALI KWA MALIPO YA SHILINGI ELFU MOJA UHURU NA UMOJA SHILINGI ELFU MOJA 1000 (Translation: Central Bank of Tanzania Legal tender for one thousand shillings Freedom and unity One thousand shillings) |
| Mô tả mặt sau | Central vignette shows the Kiwira coal mine complex at centre, with an inset view of the door to the People's Bank of Zanzibar at lower right. Denomination numerals and Swahili legends are arranged within a guilloche border framework across the reverse field. |
| Chữ khắc mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ ký | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Loại bảo an | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mô tả bảo an | Giraffe head watermark visible when held to light |
| Biến thể | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Ghi chú | Đăng nhập để xem chi tiết |