| Đơn vị phát hành | Indonesia (1949-date) |
|---|---|
| Năm | 1970 |
| Loại | Non-circulating coin |
| Mệnh giá | 1000 Rupiah (1000 IDR) |
| Tiền tệ | Rupiah (1965-date) |
| Chất liệu | Silver (.999) |
| Trọng lượng | 40 g |
| Đường kính | 55 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | 30 August 2021 |
| Tài liệu tham khảo | KM#27, Schön#14 |
| Mô tả mặt trước | National emblem |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | 1945-1970 IB 1970 1000 RUPIAH |
| Mô tả mặt sau | General Sudirman |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | 25 TAHUN KEMERDEKAAN REPUBLIK INDONESIA (Translation: 25 Years of Independence) |
| Cạnh | Reeded |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1970 - Proof - 4 250 |
| ID Numisquare | 8146861090 |
| Ghi chú |